drenched in

drenched in

The old cobblestone path was drenched in moonlight.

Định nghĩa

Drenched in một cụm tính từ (adjective phrase) chỉ trạng thái bị thấm đẫm, ướt sũng hoặc bao phủ hoàn toàn bởi một chất lỏng hoặc thứ đó. Khi được dùng theo nghĩa bóng, mang ý nghĩa "tràn ngập" hoặc "bao trùm" bởi một thứ đó trừu tượng (như ánh sáng, cảm xúc, hoặc màu sắc).

dụ sử dụng
  • (Quần áo của ấy bị ướt sũng mưa sau cơn bão.)
  • (Khu vườn tràn ngập ánh trăng, tạo nên một bầu không khí huyền ảo.)
  • (Anh ấy đẫm mồ hôi sau khi chạy bộ một giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa bóng (tràn ngập cảm xúc, ánh sáng, hoặc thứ đó trừu tượng):
    • The room was drenched in sadness after the news. (Căn phòng tràn ngập nỗi buồn sau tin tức đó.)
    • Her paintings are drenched in vibrant colors. (Những bức tranh của ấy tràn ngập màu sắc rực rỡ.)
  • Sử dụng trong văn chương hoặc miêu tả nghệ thuật:
    • The city was drenched in fog, hiding its skyscrapers. (Thành phố chìm trong sương mù, che khuất những tòa nhà chọc trời.)
Biến thể từ gần giống
  • Drench (động từ): làm ướt sũng, thấm đẫm.
    • The sudden downpour drenched everyone at the park. (Cơn mưa rào bất chợt làm ướt sũng mọi người trong công viên.)
  • Soaked in (cụm từ đồng nghĩa): thấm đẫm, tương tự như "drenched in".
    • The towel was soaked in water. (Chiếc khăn thấm đẫm nước.)
  • Saturated with (cụm từ đồng nghĩa): bão hòa, đầy ắp.
    • The sponge is saturated with soap. (Miếng bọt biển bão hòa phòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Soaked: ướt sũng.
  • Saturated: bão hòa, thấm đẫm.
  • Drenched: (dạng tính từ) bị ướt sũng.
  • Immersed in: chìm đắm trong (thường dùng nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
  • Drenched to the bone: ướt sũng đến tận xương (nhấn mạnh mức độ ướt).
    • We were drenched to the bone after walking in the rain. (Chúng tôi ướt sũng đến tận xương sau khi đi bộ dưới mưa.)
Lưu ý về cách dùng
  • "Drenched in" thường mang tính miêu tả mạnh mẽ hơn "soaked in" hoặc "wet", nhấn mạnh sự thấm đẫm hoàn toàn, bao phủ toàn bộ bề mặt hoặc không gian.
  • Không dùng "drenched in" với các chất lỏng độ đặc cao như dầu nhờn hoặc bùn (thường dùng "covered in" hoặc "coated in" cho những trường hợp này).